| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SM8140AM bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Nippon Precision Circuits Inc |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SM8140AM bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Nippon Precision Circuits Inc |
|
2 / 6 page ![]() SM8140A NIPPON PRECISION CIRCUITS—2 PAD DIMENSIONS ( UNIT: µm ) Chip size : 2.50 × 2.70mm Chip thickness : 4000 ± 30µm Pad size : 100 × 100µm Chip reverse side : VSS PAD COORDINATES Note : MONG is test pin. MONG and VSS2 are not bonding. 12 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 (2500, 2700) (0, 0) X Y No. NAME X Y 1 OCE2 360 190 2 OCE1 900 190 3 ENA 1440 190 4 VSS2 2080 190 5 VDD 2310 320 6 CPO 2310 560 7 CP1 2310 1100 8 CP2 2310 1640 9 OUT2 2300 2530 10 OUT1 2100 2530 11 CHV 1900 2530 12 MONG 1700 2530 13 LDR 1500 2530 14 VSS1 190 1600 15 OCL2 190 1040 16 OCL1 190 500 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |