| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LS3201 bảng dữ liệu(PDF) 8 Page - BOWIN ELECTRONIC CO. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LS3201 bảng dữ liệu(HTML) 8 Page - BOWIN ELECTRONIC CO. |
|
8 / 8 page ![]() LSI LS3201 8 Pad location PAD X(µ µ µ µm) Y(µ µ µ µm) PAD X(µ µ µ µm) Y(µ µ µ µm) S1 S2 S3 S4 S5 S6 S7 S8 S9 S10 S11 S12 S13 S14 S15 S16 PB R0 R1 OO OI OI15P T1 -724.8 -923.0 -1055.0 -1193.0 -1326.0 -1462.0 -1849.0 -1849.0 -1849.0 -1849.0 -1849.0 -1849.0 -1849.0 -1849.0 -1849.0 -1849.0 -590.0 –850.0 -457.0 640.0 1144.0 1260.0 1383.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -228.0 -920.0 420.0 174.0 305.0 438.0 573.0 705.0 842.0 979.0 1749.0 1749.0 1749.0 1749.0 1749.0 1749.0 1749.0 GND B1 B0 VDD T2 I7 I6 I5 I4 I3 I2 I1 I0 I8 I9 I10 I11 VEE VC1 VC2 C4 C3 C2 C1 S28 S27 S26 S25 S24 S23 S22 S21 S20 S19 S18 S17 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1387.0 1343.0 1210.0 1081.0 948.0 816.0 684.0 546.0 412.0 280.0 146.0 120.0 -123.0 -258.0 -392.0 -589.0 1540.0 1383.0 1074.0 932.0 792.0 623.0 473.0 327.0 177.0 310.0 -111.0 -264.0 -417.0 -576.0 -726.0 -857.0 -1025.0 -1234.0 -1367.0 -1503.0 -1636.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 -1853.0 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |