| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MH89770 bảng dữ liệu(PDF) 13 Page - Mitel Networks Corporation |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MH89770 bảng dữ liệu(HTML) 13 Page - Mitel Networks Corporation |
|
13 / 36 page ![]() 4-137 Preliminary Information MH89770 Figure 6 - Input/Output Configuration Extracted Clock Received Data Transmit Data OUTA +12V L2 C2 OUTB 1: 1: :0.5 R1 L1 C1 EIT EIR EA EB EC SW RCLT RCHT RCLR RCHR Ti Ri E1.5o RxA RxB RxT RxR 1: :1 VDD 1: S1 S2 S3 S4 S5 S6 S7 TxT TxR TL RL TR2 Rx Line Receiver S1 S2 S4 S4 S5 S6 S7 0-150’ CLOSE OPEN OPEN OPEN OPEN OPEN OPEN 150-450’ OPEN CLOSE OPEN CLOSE OPEN CLOSE OPEN 450-655’ OPEN OPEN CLOSE OPEN CLOSE OPEN CLOSE Equalizer settings COMPONENT VALUES: R1 = 150 Ω 1% W C1 = 0.01 µF 5% 250V C2 = 0.47 µF 5% 100V L1 = 33 µH 130mA L2 = 33 µH 165 mA TR1 = 1:1:0.5 Filtran* Part # TFS2573 TR2 = 1:1:1 Filtran* Part # TFS2574 *Filtran Ltd. 229 Colonnade Road Nepean, Ontario Canada K2E 7K3 613-226-1626 Note: The equalizer has been optimized for 22 gauge ABAM cable. The exact distances may vary with the type of cable and the output transformer. Different line length settings may be required if a transformer other than the Filtran TFS2573 is used. 1 4 +5V MH89770 MH89761 TR1 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |