| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
PVHT bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
PVHT bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
3 / 6 page ![]() PVHT www.vishay.com Vishay Sfernice Revision: 13-Nov-15 3 Document Number: 53060 For technical questions, contact: sferthinfilm@vishay.com THIS DOCUMENT IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT NOTICE. THE PRODUCTS DESCRIBED HEREIN AND THIS DOCUMENT ARE SUBJECT TO SPECIFIC DISCLAIMERS, SET FORTH AT www.vishay.com/doc?91000 PVHT2010 Power Derating Curve DIMENSIONS in millimeters (inches) SUGGESTED LAND PATTERN (TO IPC-7351A) CASE SIZE AB C D/E MAX. TOL. +0.152 (+0.006) MIN. TOL. -0.152 (-0.006) MAX. TOL. +0.127 (+0.005) MIN. TOL. -0.127 (-0.005) NOMINAL NOMINAL NOMINAL TOLERANCE 0402 1.00 (0.039) 0.60 (0.024) 0.4 (0.016) ± 0.051 (0.002) 0.25 (0.010) 0.1 (0.004) 0603 1.52 (0.060) 0.85 (0.033) 0.38 (0.015) 0.13 (0.005) 0805 1.91 (0.075) 1.27 (0.050) 1206 3.06 (0.120) 1.60 (0.063) 0.40 (0.016) 2010 5.08 (0.200) 2.54 (0.100) 0.48 (0.019) CHIP SIZE DIMENSIONS (in millimeter) Zmax. Gmin. Xmax. 0402 1.55 0.15 0.73 0603 2.37 0.35 0.98 0805 2.76 0.74 1.40 1206 3.91 1.85 1.73 2010 5.93 3.71 2.67 Ambient Temperature (°C) 50 250 200 150 100 300 0 1.2 0.6 0 0.8 1.0 0.2 0.4 A D D C E E B G min. Z max. X max. |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |