| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
CS8164 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - ON Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
CS8164 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - ON Semiconductor |
|
3 / 8 page ![]() 3 Typical Performance Characteristics 1.0 0.9 0.8 0.7 0.6 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 0.0 OUTPUT CURRENT (mA) 0 200 400 600 800 Dropout Voltage vs. Output Current 7 6 5 4 3 2 1 0 -1 -2 INPUT VOLTAGE (V) 8 9 10 11 12 13 -40 -20 0 20 40 60 RL=10Ω Output Voltage vs. Input Voltage 7 6 5 4 3 2 1 0 -1 -2 INPUT VOLTAGE (V) -40 -20 0 20 40 60 RL= 500Ω Standby Output Voltage vs. Input Voltage 20 10 0 -10 -20 3 2 1 0 TIME ( µs) IOUT1 = 500mA 0 10203040 5060 Line Transient Response (VOUT1) 10 TIME ( µs) 5 0 -5 -10 3 2 1 0 0 10 20 3040 5060 Line Transient Response (VOUT2) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |