| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SSL2101_JA bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - NXP Semiconductors |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SSL2101_JA bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - NXP Semiconductors |
|
2 / 23 page ![]() SSL2101_JA © NXP B.V.2010. All rights reserved. 製品データシート Rev. 04 — 2009 年 8 月 28 日 2 / 23 NXP セミコンダクターズ SSL2101 調光器対応 LED 照明用 SMPS IC 4. クイック リファレンス データ 5. 購入情報 表 1: クイック リファレンス データ シンボル パラメータ 条件 最小値 標準値 最大値 単位 RDSon ドレイン — ソース間 オン抵抗 電力スイッチ、 ISOURCE = −0.50 A Tj = 25 °C 4.5 6.5 7.5 Ω Isource = −0.20 A Tj = 125 °C - 9.5 10 Ω VCC 電源電圧 8.5 - 40 V fosc 発振器周波数 10 100 200 kHz IDRAIN ピン DRAIN の電流 VDRAIN > 60 V、 補助電源なし - - 2.2 mA VDRAIN > 60 V、 補助電源あり - 30 125 µA VDRAIN ピン DRAIN の電圧 40 - 600 V δmin 最小デュ-ティ ファクタ - 0 - % δmax 最大デューティ サイ クル f = 100 kHz - 75 - % Tamb 周囲温度 −40 - +100 °C 表 2: 購入情報 タイプ番号 パッケージ 名前 説明 バージョン SSL2101T SO16 プラスチック スモール アウトライン パッケージ、リード × 16、幅 3.9 mm SOT109-1 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |