| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
PAV bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - RUBYCON CORPORATION |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
PAV bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - RUBYCON CORPORATION |
|
2 / 2 page ![]() ◆STANDARD SIZE 100 120 180 220 68 82 100 150 33 39 56 68 22 27 33 47 35 25 50 63 8×12 8×15 10×12 10×15 8×12 8×15 10×12 10×15 8×12 8×15 10×12 10×15 8×12 8×15 10×12 10×15 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 0.12 500 600 900 1100 476 574 700 1050 330 390 560 680 277 340 416 592 31 29 29 28 34 31 29 28 36 34 30 29 37 35 31 30 2000 2300 2400 2800 1900 2300 2300 2700 1700 2000 2200 2600 1700 2000 2200 2500 CONDUCTIVE POLYMER ALUMINUM SOLID ELECTROLYTIC CAPACITORS PAV Rated Voltage (Vdc) Capacitance (μF) Size φD×L (mm) (tanδ) (120Hz, 20℃) Leakage Current (μA/2min) E.S.R. (mΩ,max/20℃, 100kHz) Rated Ripple Current (mArms/100kHz) ◆DIMENSIONS (mm) φD L A1 B1 12 8 8.3 8.3 15 10 12 15 10.3 10.3 C W1 P 2.9 0.8∼1.1 3.1 3.2 0.8∼1.1 4.5 L MAX 0.3MAX A1 ±0.2 W1 0.5MAX |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |