| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TPV bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - RUBYCON CORPORATION |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TPV bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - RUBYCON CORPORATION |
|
2 / 2 page ![]() ◆DIMENSIONS (mm) CHIP ALUMINUM ELECTROLYTIC CAPACITORS TPV 6.3 10 16 25 35 Ripple ESR 1200 2200 1000 1500 680 1000 470 820 330 560 850 1190 850 1190 850 1190 850 1190 850 1190 0.080 0.060 0.080 0.060 0.080 0.060 0.080 0.060 0.080 0.060 8×10.5 10×10.5 8×10.5 10×10.5 8×10.5 10×10.5 8×10.5 10×10.5 8×10.5 10×10.5 Size (φDXL) Cap (μF) Vdc φD L A1 B1 C W1 P 8 10 10.5 10.5 8.3 10.3 8.3 10.3 2.9 3.2 0.8∼1.1 0.8∼1.1 3.1 4.5 ◆STANDARD SIZE Size φDXL(mm), Rated Ripple Current(mA r.m.s./105℃,100kHz), ESR(Ω MAX/20℃, 100kHz) L MAX 0.3MAX A1 ±0.2 W1 0.5MAX |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |