| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MRF136 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Tyco Electronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MRF136 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Tyco Electronics |
|
5 / 11 page ![]() TYPICAL CHARACTERISTICS VGS, GATE–SOURCE VOLTAGE (VOLTS) Figure 8. Output Power versus Supply Voltage Figure 9. Output Power versus Gate Voltage Figure 10. Drain Current versus Gate Voltage (Transfer Characteristics) Figure 11. Gate–Source Voltage versus Case Temperature Figure 12. Capacitance versus Drain–Source Voltage Figure 13. DC Safe Operating Area 12 16 20 24 28 VDD, SUPPLY VOLTAGE (VOLTS) 14 18 22 26 2 W IDQ = 25 mA f = 400 MHz Pin = 3 W 2 1.8 1.6 1.4 1.2 1 0.8 0.6 0.4 0.2 0 20 18 16 14 12 10 8 6 4 2 0 016 20 24 28 VDS, DRAIN–SOURCE VOLTAGE (VOLTS) – 25 25 75 125 175 TC, CASE TEMPERATURE (°C) 0 50 100 150 0.94 –7 16 14 12 10 8 6 4 2 0 48 12 1.04 1.03 1.02 1.01 1 0.99 0.98 0.97 0.96 0.95 04 5 6 7 VDS, GATE–SOURCE VOLTAGE (VOLTS) 12 3 0 100 180 60 40 20 –6 –5 –4 –3 –2 –1 0 1 2 3 1 W VDS = 28 V ID = 750 mA 25 mA 500 mA 250 mA 130 20 50 100 VDS, DRAIN–SOURCE VOLTAGE (VOLTS) 23 5 0.1 10 70 10 5 3 2 1 0.3 0.2 VDS = 10 V TYPICAL DEVICE SHOWN, VGS(th) = 3 V VDD = 28 V IDQ = 25 mA Pin = CONSTANT TYPICAL DEVICE SHOWN, VGS(th) = 3 V VGS = 0 V f = 1 MHz Coss Ciss Crss TC = 25°C 400 MHz 400 MHz 150 MHz 5 REV 7 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |