| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MMBV432 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Leshan Radio Company |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MMBV432 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Leshan Radio Company |
|
2 / 2 page ![]() LESHAN RADIO COMPANY, LTD. MMBV432–2/2 MMBV432LT1 550 450 350 250 150 50 02 4 68 10 100 70 50 30 20 10 12 3 5 7 10 V R , REVERSE VOLTAGE (VOLTS) Figure 2. Figure of Merit versus Voltage V R , REVERSE VOLTAGE (VOLTS) Figure 1. Diode Capacitance f = 1.0MHz TA = 25°C 1.06 1.04 1.02 1.00 0.98 0.96 –75 –50 –25 0 +25 +50 +75 +100 +125 T J, JUNCTION TEMPERATURE (°C) Figure 4. Diode Capacitance versus Temperature TYPICAL CHARACTERISTICS V R= 2.0Vdc 2000 1000 500 200 100 50 20 10 20 30 50 70 10 200 300 f , FREQUENCY ( MHz ) Figure 3. Figure of Merit versus Frequency V R=2.0Vdc TA = 25°C f = 100MHz TA = 25°C f = 1.0MHz V R= 4.0Vdc 10 5 2 1 0.5 0.2 0.1 0.05 0.02 0.01 02 4 6 8 10 12 14 TA = 125°C TA = 75°C TA = 25°C V R , REVERSE VOLTAGE (VOLTS) Figure 5. Reverse Current versus Reverse Voltage |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |