| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC1484CS8 bảng dữ liệu(PDF) 7 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC1484CS8 bảng dữ liệu(HTML) 7 Page - Linear Technology |
|
7 / 16 page ![]() 7 LTC1484 TYPICAL PERFOR A CE CHARACTERISTICS Driver Differential Output Voltage vs Temperature Driver Differential Output Voltage vs Temperature Driver Differential Output Voltage vs Temperature Driver Common Mode Output Voltage vs Temperature Driver Common Mode Output Voltage vs Temperature Driver Common Mode Output Voltage vs Temperature Driver Differential Output Voltage vs Temperature Driver Differential Output Voltage vs Temperature Driver Differential Output Voltage vs Output Current TEMPERATURE ( °C) –55 1484 G22 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 –0.5 ∆VOD, VCC = 4.5V TO 5.25V RL = 44Ω VCC = 5V VCC = 4.5V VCC = 4.75V VCC = 5.25V –35 –15 5 25 45 65 85 105 125 TEMPERATURE ( °C) –55 1484 G23 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 –0.5 ∆VOD, VCC = 4.5V TO 5.25V RL = 54Ω VCC = 5V VCC = 4.5V VCC = 4.75V VCC = 5.25V –35 –15 5 25 45 65 85 105 125 TEMPERATURE ( °C) –55 1484 G24 3.5 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 –0.5 ∆VOD, VCC = 4.5V TO 5.25V RL = 100Ω VCC = 5V VCC = 4.5V VCC = 4.75V VCC = 5.25V –35 –15 5 25 45 65 85 105 125 TEMPERATURE ( °C) –55 1484 G25 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 ∆VOC, VCC = 4.5V TO 5.25V RL = 44Ω VCC = 5V VCC = 4.5V VCC = 4.75V VCC = 5.25V –35 –15 5 25 45 65 85 105 125 TEMPERATURE ( °C) –55 1484 G26 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 ∆VOC, VCC = 4.5V TO 5.25V RL = 54Ω VCC = 5V VCC = 4.5V VCC = 4.75V VCC = 5.25V –35 –15 5 25 45 65 85 105 125 TEMPERATURE ( °C) –55 1484 G27 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 ∆VOC, VCC = 4.5V TO 5.25V RL = 100Ω VCC = 5V VCC = 4.5V VCC = 4.75V VCC = 5.25V –35 –15 5 25 45 65 85 105 125 TEMPERATURE ( °C) –55 1484 G28 3.5 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 –0.5 ∆VOD3 FOR VCC = 4.5V TO 5.25V SEE FIGURE 2 VCM = –7V VOD3 DI HIGH VCC = 5V VCC = 4.5V VCC = 4.75V VCC = 5.25V –35 –15 5 25 45 65 85 105 125 TEMPERATURE ( °C) –55 1484 G29 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 –0.5 ∆VOD3 FOR VCC = 4.5V TO 5.25V VCM = 12V VOD3 DI HIGH SEE FIGURE 2 VCC = 5V VCC = 4.5V VCC = 4.75V VCC = 5.25V –35 –15 5 25 45 65 85 105 125 OUTPUT CURRENT (mA) 0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 1484 G30 5.0 4.5 4.0 3.5 3.0 2.5 2.0 1.5 1.0 0.5 0 VCC = 5V TA = 25°C |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |