| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC1325CSW bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC1325CSW bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Linear Technology |
|
5 / 24 page ![]() 5 LTC1325 TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS LOAD CAPACITANCE (nF) 0 400 800 1200 1000 600 200 4 8 12 16 1325 G10 20 2 0 6 10 14 18 TA = 0°C TA = 70°C TA = 27°C LOAD CAPACITANCE (nF) 0 600 800 1000 900 700 500 300 100 16 LTC1325 G11 400 200 0 4 2 6 10 14 18 8 12 20 TA = 70°C TA = 0°C TA = 27°C PGATE Fall Time vs Load Capacitance CODE 0 1024 1325 G12 256 512 768 1.0 0.5 0 –0.5 –1.0 128 384 640 896 VDD = 12V fCLK = 500kHz LOAD CAPACITANCE (nF) 0 0 2 6 8 10 14 2 10 14 1325 G13 4 12 8 18 20 4 6 12 16 TA = 70°C TA = 27°C TA = 0°C RISE TIME FALL TIME CODE 0 1024 1325 G15 256 512 768 1.0 0.5 0 –0.5 –1.0 128 384 640 896 VDD = 12V fCLK = 500kHz Integral Nonlinearity TEMPERATURE ( °C) –40 108 109 111 112 113 118 115 0 40 60 1325 G16 110 116 117 114 –20 20 80 100 Oscillator Frequency vs Temperature TEMPERATURE ( °C) 0 400 500 600 60 1325 G18 300 200 10 20 30 50 70 40 80 100 0 700 DOUT GOING HIGH DOUT GOING LOW CLK to DOUT Enable Delay Time vs Temperature CLK to DOUT Valid Delay Time vs Temperature TEMPERATURE ( °C) 0 0 50 150 200 250 500 350 20 40 50 1325 G17 100 400 450 300 10 30 60 70 80 NUMBER OF CELLS 1 7 1325 G14 35 16 14 12 10 8 6 4 2 0 24 6 8 RSENSE = 1, VR1 = 1, VR0 = 1 L = 25 µH TO 100µH IRF9Z30PFET, 1N5819 DIODE RSENSE = 0.15, VR1 = 1,VR0 = 1 L = 10 µH TO 100µH IRF9Z30PFET, 1N5819 DIODE TA = 27°C, NiCd BATTERIES VCELL = 1.4V NOMINAL Discharge Rise and Fall Time vs Load Capacitance Minimum Charging Supply vs Number of Cells Differential Nonlinearity PGATE Rise Time vs Load Capacitance |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |