| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TSF10H150C bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Taiwan Semiconductor Company, Ltd |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TSF10H150C bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Taiwan Semiconductor Company, Ltd |
|
4 / 5 page ![]() DIM. Min Max Min Max A 4.30 4.70 0.17 0.19 B 2.50 3.16 0.10 0.12 C 2.30 2.96 0.09 0.12 D 0.46 0.76 0.02 0.03 E 6.30 6.90 0.25 0.27 F 9.60 10.30 0.38 0.41 G 3.00 3.40 0.12 0.13 H 0.95 1.45 0.04 0.06 I 0.50 0.90 0.02 0.04 J 2.40 3.20 0.09 0.13 K 14.80 15.50 0.58 0.61 L - 4.10 - 0.16 M 12.60 13.80 0.50 0.54 N - 1.80 - 0.07 O 2.41 2.67 0.09 0.11 MARKING DIAGRAM P/N = Specific Device Code G = Green Compound YWW = Date Code F = Factory Code Document Number: DS_D1411070 Version: H14 TSF10H100C thru TSF10H200C Taiwan Semiconductor PACKAGE OUTLINE DIMENSIONS ITO-220AB Unit (mm) Unit (inch) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |