| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT1578CS8 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT1578CS8 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Linear Technology |
|
5 / 28 page ![]() 5 LT1578/LT1578-2.5 TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS Kool M µ is a registered trademark of Magnetics, Inc. Metglas is a registered trademark of AlliedSignal, Inc. JUNCTION TEMPERATURE ( °C) –50 240 220 200 180 160 100 1576 G13 –25 0 25 50 75 125 Switching Frequency INPUT VOLTAGE (V) 6 0.6 0.8 1.0 1578 G15 0.4 0.2 0 912 1.2 L = 60 µH 1.4 1.6 15 L = 30 µH L = 15 µH Maximum Output Current at VOUT = 5V LOAD CURRENT (mA) 1 4.50 4.25 4.00 3.75 3.50 10 100 1000 1576 G14 Minimum Input Voltage to Start with 3.3V Output INPUT VOLTAGE (V) 4 0.6 0.8 1.0 1578 G16 0.4 0.2 0 6 8 10 12 1.2 1.4 1.6 14 L = 30 µH L = 15 µH L = 60 µH Maximum Output Current at VOUT = 3.3V INPUT VOLTAGE (V) 4 0.6 0.8 1.0 1578 G17 0.4 0.2 0 6 8 10 12 1.2 1.4 1.6 14 L = 30 µH L = 15 µH L = 60 µH Maximum Output Current at VOUT = 2.5V BOOST Pin Current VC Pin Shutdown Threshold SWITCH CURRENT (A) 0 30 25 20 15 10 5 0 0.25 0.50 0.75 1.00 1576 G20 1.25 1.50 JUNCTION TEMPERATURE ( °C) –50 1.0 0.8 0.6 0.4 0.2 0 100 1576 G21 –25 0 25 50 75 125 FEEDBACK PIN VOLTAGE (V) 0 0 0.5 1.0 1.5 2.0 3.0 0.2 0.4 0.6 0.8 1578 G19 1.0 1.2 2.5 Switch Current Limit Foldback |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |