| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC1733 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC1733 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Linear Technology |
|
5 / 16 page ![]() LTC1733 5 sn1733 1733fs Trickle Charge Current vs VCC TYPICAL PERFOR A CE CHARACTERISTICS PROG Pin Voltage vs Temperature Constant Current Mode VCC (V) 4.0 5.5 6.5 1733 G10 4.5 5.0 6.0 7.0 TA = 25°C VBAT = 3.5V RPROG = 3k VSEL = 5V 1.515 1.510 1.505 1.500 1.495 1.490 1.485 TEMPERATURE ( °C) –50 25 75 1733 G11 –25 0 50 100 VCC = 5V VBAT = 4V RPROG = 3k VSEL = 5V 1.515 1.510 1.505 1.500 1.495 1.490 1.485 TEMPERATURE ( °C) –50 25 75 1733 G12 –25 0 50 100 VCC = 5V VBAT = 2V RPROG = 1.5k VSEL = 5V 130 120 110 100 90 80 70 VCC (V) 4.0 5.5 6.5 1733 G13 4.5 5.0 6.0 7.0 TA = 25°C VBAT = 2V RPROG = 1.5k VSEL = 5V 13 12 11 10 9 8 7 TEMPERATURE( °C) 105 104 103 102 101 100 99 98 97 96 95 1733 G14 –50 –25 0 25 50 75 100 125 VCC = 5V IBAT = 0mA VSEL = 5V CTIMER = 0.1µF 105 104 103 102 101 100 99 98 97 96 95 1733 G15 TA = 25°C IBAT = 0mA VSEL = 5V CTIMER = 0.1µF VCC (V) 4.0 5.5 6.5 4.5 5.0 6.0 7.0 PROG Pin Voltage vs VCC Constant Current Mode Trickle Charge Current vs Temperature Timer Accuracy vs Temperature Timer Accuracy vs VCC |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |