| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
RFD4N06LSM bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Intersil Corporation |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
RFD4N06LSM bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Intersil Corporation |
|
3 / 5 page ![]() 6-191 Typical Performance Curves Unless Otherwise Specified FIGURE 1. NORMALIZED POWER DISSIPATION vs CASE TEMPERATURE FIGURE 2. MAXIMUM CONTINUOUS DRAIN CURRENT vs CASE TEMPERATURE FIGURE 3. FORWARD BIAS SAFE OPERATING AREA FIGURE 4. SATURATION CHARACTERISTICS FIGURE 5. TRANSFER CHARACTERISTICS FIGURE 6. DRAIN TO SOURCE ON RESISTANCE vs DRAIN CURRENT TC, CASE TEMPERATURE ( oC) 0 25 50 75 100 125 150 1.2 1.0 0.8 0.6 0.4 0.2 0 0 25 50 75 100 125 150 TC, CASE TEMPERATURE ( oC) 5 3 2 1 4 VDS, DRAIN TO SOURCE VOLTAGE (V) 10 0.1 10 1 100 1.0 TJ = MAX RATED TC = 25 oC OPERATION IN THIS AREA LIMITED BY rDS(ON) 12 10 8 6 4 2 0 0123 45 6 7 VDS, DRAIN TO SOURCE VOLTAGE (V) PULSE DURATION = 80 µs TC = 25 oC VGS = 7.5V VGS = 10V VGS = 5V 4.5V 4V 3.5V 3V 2.5V 2V VGS, GATE TO SOURCE VOLTAGE (V) TC = -40 oC TC = -40 oC TC = 125 oC 5 4 3 2 1 0 12 3 4 5 6 8 7 6 VDS = 10V PULSE DURATION = 80 µs DUTY CYCLE ≤ 2% TC = 25 oC TC = 125 oC ID, DRAIN CURRENT (A) TC = 25 oC TC = -40 oC 1.4 1.2 1.0 0.8 0.6 0.4 0.2 0 1.6 02468 10 VGS = 5V PULSE DURATION = 80 µs TC = 125 oC RFD4N06L, RFD4N06LSM |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |