| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HC49UX bảng dữ liệu(PDF) 1 Page - ECS, Inc. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HC49UX bảng dữ liệu(HTML) 1 Page - ECS, Inc. |
|
|
1 / 1 page ![]() HC-49UX Quartz Crystal The HC-49UX is an "AT" cut resistance weld type Thru Hole quartz crystal. 1105 South Ridgeview Road Olathe, KS 66062 Phone: 913.782.7787 Fax: 913.782.6991 www.ecsxtal.com PARAMETERS CONDITIONS HC-49UX MIN TYP FREQUENCY RANGE (MHz) FREQUENCY RANGE (MHz) MODE OF OSC MODE OF OSC MAX ESR Ω MAX ESR Ω MAX OPERATING CONDITIONS / ELECTRICAL CHARACTERISTICS EQUIVALENT SERIES RESISTANCE/MODE OF OSCILLATION UNITS fo Co Specify in P/N Standard @ +25°C ±3°C at +25°C Standard -10 to +70°C Frequency Range Operating Temperature Storage Temperature Aging (First Year) Frequency Tolerance Frequency Stability ref @ 25°C Shunt Capacitance Load Capacitance (CL) Drive Level 1.800 10 MHz °C °C pF pF mW ppm ppm ppm 1.800 ~ 1.999 2.000 ~ 2.399 2.400 ~ 2.999 3.000 ~ 3.199 3.200 ~ 3.699 3.700 ~ 4.199 4.200 ~ 4.899 4.900 ~ 4.999 5.000 ~ 5.999 6.000 ~ 7.999 8.000 ~ 9.999 10.000 ~ 12.499 12.500 ~ 15.999 16.000 ~ 30.000 30.000 ~ 100.000 100.00 ± 30 ± 50 7 Series 1.0 -10 -55 +70 +125 ±5 Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental Fundamental 3rd Overtone 750 500 300 200 120 100 70 55 50 40 35 30 25 20 40 PACKAGE DIMENSIONS (mm) Figure 1) Side and Bottom views PART NUMBERING GUIDE: Example ECS-200-20-1X Custom Options Cost effective Excellent Aging "AT" cut crystal Wide frequency range Pb Free/RoHS Compliant ECS - Frequency Abbreviation - Load Capacitance - Package Tolerance Stability Temp Range 1X = HC-49UX A= ±25 ppm C= ±10 ppm D= ±100 ppm E= ±50 ppm G= ±30 ppm H= ±25 ppm K= ±10 ppm L= -10 ~ +70°C M= -20 ~ +70°C N= -40 ~ +85°C P= -40 ~ +105°C S= -40 ~ +125°C U= -55 ~+125°C 200 = 20.000 MHz See P/N Guide 20 =20 pF S=Series 20 |
Số phần tương tự - HC49UX |
|
Mô tả tương tự - HC49UX |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |