| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HCS193MS bảng dữ liệu(PDF) 9 Page - Intersil Corporation |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HCS193MS bảng dữ liệu(HTML) 9 Page - Intersil Corporation |
|
9 / 9 page ![]() 278 HCS193MS Die Characteristics DIE DIMENSIONS: 104 x 86 mils 2642 µm x 2185µm METALLIZATION: Type: AlSi Metal Thickness: 11k Å ± 1kÅ GLASSIVATION: Type: SiO2 Thickness: 13k Å ± 2.6kÅ WORST CASE CURRENT DENSITY: < 2.0 x 105A/cm2 BOND PAD SIZE: 100 µm x 100µm 4 mils x 4 mils Metallization Mask Layout HCS193MS P1 (1) Q1 (2) Q0(3) GND (8) P3 (9) (15) P0 VCC (16) P2 (10) CPD(4) CPU(5) Q2(6) Q3(7) (14) MR (13) TCD (12) TCU (11) PL Spec Number 518759 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |