| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
CD4076BMS bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Intersil Corporation |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
CD4076BMS bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Intersil Corporation |
|
4 / 9 page ![]() 7-1032 Specifications CD4076BMS Output Current (Source) IOH15 VDD =15V, VOUT = 13.5V 1, 2 +125oC - -2.4 mA -55oC - -4.2 mA Input Voltage Low VIL VDD = 10V, VOH > 9V, VOL < 1V 1, 2 +25oC, +125oC, -55oC -3 V Input Voltage High VIH VDD = 10V, VOH > 9V, VOL < 1V 1, 2 +25oC, +125oC, -55oC 7- V Propagation Delay Clock to Q Output TPHL1 TPLH1 VDD = 10V 1, 2, 3 +25oC - 250 ns VDD = 15V 1, 2, 3 +25oC - 180 ns Propagation Delay Reset TPHL2 VDD = 5V 1, 2, 3 +25oC - 460 ns VDD = 10V 1, 2, 3 +25oC - 200 ns VDD = 15V 1, 2, 3 +25oC - 150 ns Propagation Delay 3 - State TPHZ TPLZ VDD = 5V 1, 2, 4 +25oC - 300 ns VDD = 10V 1, 2, 4 +25oC - 150 ns VDD = 15V 1, 2, 4 +25oC - 120 ns Propagation Delay 3 - State TPZH TPZL VDD = 5V 1, 2, 4 +25oC - 300 ns VDD = 10V 1, 2, 4 +25oC - 150 ns VDD = 15V 1, 2, 4 +25oC - 120 ns Transition Time TTHL TTLH VDD = 10V 1, 2, 3 +25oC - 100 ns VDD = 15V 1, 2, 3 +25oC - 80 ns Transition Time TTLH VDD = 10V 1, 2, 3 +25oC- - ns VDD = 15V 1, 2, 3 +25oC- - ns Maximum Clock Input Frequency FCL VDD = 5V 1, 2, 3 +25oC 3 - MHz VDD = 10V 1, 2, 3 +25oC 6 - MHz VDD = 15V 1, 2, 3 +25oC 8 - MHz Minimum Data Setup Time TS VDD = 5V 1, 2, 3 +25oC - 200 ns VDD = 10V 1, 2, 3 +25oC - 80 ns VDD = 15V 1, 2, 3 +25oC - 60 ns Minimum Data Hold Time Reset Pulse Width TW VDD = 5V 1, 2, 3 +25oC - 120 ns VDD = 10V 1, 2, 3 +25oC - 50 ns VDD = 15V 1, 2, 3 +25oC - 40 ns Minimum Clock Pulse Width TW VDD = 5V 1, 2, 3 +25oC - 200 ns VDD = 10V 1, 2, 3 +25oC - 100 ns VDD = 15V 1, 2, 3 +25oC - 80 ns Minimum Data Input Set- Up Time TS VDD = 5V 1, 2, 3 +25oC - 180 ns VDD = 10V 1, 2, 3 +25oC - 100 ns VDD = 15V 1, 2, 3 +25oC - 70 ns Maximum Clock Input Rise and Fall Time TRCL TFCL VDD = 5V 1, 2, 3, 5 +25oC- 15 µs VDD = 10V 1, 2, 3, 5 +25oC- 5 µs VDD = 15V 1, 2, 3, 5 +25oC- 5 µs Input Capacitance CIN Any Input 1, 2 +25oC - 7.5 pF TABLE 3. ELECTRICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS (Continued) PARAMETER SYMBOL CONDITIONS NOTES TEMPERATURE LIMITS UNITS MIN MAX |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |