| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
VTCB210HT bảng dữ liệu(PDF) 1 Page - Allied Components International |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
VTCB210HT bảng dữ liệu(HTML) 1 Page - Allied Components International |
|
|
1 / 1 page ![]() Features • Low Magnetic Radiation • Low Core Loss • High current capacity up to 21A Electrical Inductance Range: 1.0µh to 1000µh Additional values available Tolerance: 15% over entire range VTCB210HT-1R0L-RC VTCB210HT-1R5L-RC VTCB210HT-2R2L-RC VTCB210HT-2R7L-RC VTCB210HT-3R3L-RC VTCB210HT-3R9L-RC VTCB210HT-4R7L-RC VTCB210HT-5R6L-RC VTCB210HT-6R8L-RC VTCB210HT-8R2L-RC VTCB210HT-100L-RC VTCB210HT-120L-RC VTCB210HT-150L-RC VTCB210HT-180L-RC VTCB210HT-220L-RC VTCB210HT-270L-RC VTCB210HT-330L-RC VTCB210HT-390L-RC VTCB210HT-470L-RC VTCB210HT-560L-RC VTCB210HT-680L-RC VTCB210HT-820L-RC VTCB210HT-101L-RC VTCB210HT-121L-RC Allied Part Number L ( µH) L(µH) IDC (A) 1.0 1.5 2.2 2.7 3.3 3.9 4.7 5.6 6.8 8.2 10 12 15 18 22 27 33 39 47 56 68 82 100 120 21.7 19.8 18.3 17.1 16.1 15.3 14.9 14.3 13.7 13.2 9.9 9.6 9.1 8.6 6.7 6.4 6.1 5.9 5.6 5.3 5.1 4.8 4.6 3.5 DCR (Ω) 0.8 1.2 1.8 2.1 2.6 3.0 3.5 4.1 4.9 5.9 7.6 9.0 11.0 13.0 16.6 20.1 24.0 28.0 33.1 38.5 46.0 54.0 64.5 84.4 .003 .003 .004 .004 .005 .005 .006 .006 .006 .007 .012 .013 .014 .016 .026 .028 .031 .033 .036 .040 .044 .049 .053 .094 Tolerance 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 Toroid Chokes High Temp on Base VTCB210HT ALLIED COMPONENTS INTERNATIONAL 714-665-1140 www.alliedcomponents.com RoHS • Cross to Miller / Bourns 2100HT series with base Test Frequency: 1KHz Operating Temp: -55ºC ~ +200ºC Temp Rise: ∆ T=50ºC Typical at rated IDC Test Equipment (L): 100 LCR meter or equivalent DCR: Chen Hwa 502 Physical Packaging: Boxed Marking: EIA Inductance Code REVISED 7/19/010 @ 1KHZ MAX ± 15% @ I rated • High Temperature rating up to 200ºC VTCB210HT-151L-RC VTCB210HT-181L-RC VTCB210HT-221L-RC VTCB210HT-271L-RC VTCB210HT-331L-RC VTCB210HT-391L-RC VTCB210HT-471L-RC VTCB210HT-561L-RC VTCB210HT-681L-RC VTCB210HT-821L-RC VTCB210HT-102L-RC 150 180 220 270 330 390 470 560 680 820 1000 3.3 3.1 3.0 2.8 2.7 2.1 2.0 1.9 1.8 1.7 1.6 102.8 120.7 144.2 172.6 206.0 266.7 314.4 366.9 435.1 512.0 608.2 .110 .120 .130 .140 .160 .270 .290 .320 .350 .390 .430 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 % |
Số phần tương tự - VTCB210HT |
|
Mô tả tương tự - VTCB210HT |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |