| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HD74ACT112 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Hitachi Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HD74ACT112 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Hitachi Semiconductor |
|
3 / 10 page ![]() HD74AC112/HD74ACT112 3 Truth Table Inputs Outputs @t n @t n + 1 JK Q LL Qn LH L HL H HH Qn t n : Bit time before clock pulse. t n + 1 : Bit time after clock pulse. H : High Voltage Level L : Low Voltage Level Logic Diagram CD SD CP CP CP CP Q Q CP # # # # CP CP # CP CP CP CP J K DC Characteristics (unless otherwise specified) Item Symbol Max Unit Condition Maximum quiescent supply current I CC 80 µAV IN = VCC or ground, VCC = 5.5 V, Ta = Worst case Maximum quiescent supply current I CC 8.0 µAV IN = VCC or ground, VCC = 5.5 V, Ta = 25 °C Maximum additional I CC/input (HD74ACT112) I CCT 1.5 mA V IN = VCC – 2.1 V, VCC = 5.5 V Ta = Worst case |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |