| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BC849 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - General Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BC849 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - General Semiconductor |
|
3 / 6 page ![]() ELECTRICAL CHARACTERISTICS Ratings at 25 °C ambient temperature unless otherwise specified 66 BC846 THRU BC849 Symbol Min. Typ. Max. Unit Collector-Base Capacitance at VCB = 10 V, f = 1 MHz CCBO –3.5 6 pF Emitter-Base Capacitance at VEB = 0.5 V, f = 1 MHz CEBO –9 – pF Noise Figure at VCE = 5 V, IC = 200 µA, RG = 2 kΩ, f = 1 kHz, ∆f = 200 Hz BC846, BC847, BC848 BC849 at VCE = 5 V, IC = 200 µA, RG = 2 kΩ, f = 30 …15 000 Hz BC849 F F F – – – 2 1.2 1.4 10 4 4 dB dB dB Layout for RthJA test Thickness: Fiberglass 0.059 in (1.5 mm) Copper leads 0.012 in (0.3 mm) .59 (15) 0.2 (5) .03 (0.8) .30 (7.5) .12 (3) .04 (1) .06 (1.5) .20 (5.1) .08 (2) .08 (2) .04 (1) Dimensions in inches (millimeters) .47 (12) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |