| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
DS1688 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Dallas Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
DS1688 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Dallas Semiconductor |
|
5 / 5 page ![]() DS1688/DS1691 030598 5/5 DS1691 28–PIN 740 MIL MODULE A 28 114 15 C E F K D G B H J DIM MIN MAX A IN. MM B IN. MM C IN. MM D IN. MM E IN. MM F IN. MM G IN. MM H IN. MM J IN. MM K IN. MM 1.520 38.61 1.540 39.12 0.695 17.65 0.740 18.80 0.350 8.89 0.375 9.52 0.100 2.54 0.130 3.30 0.015 0.38 0.030 0.76 0.110 2.79 0.140 3.56 0.090 2.29 0.110 2.79 0.590 14.99 0.630 16.00 0.008 0.20 0.012 0.30 0.015 0.38 0.021 0.53 28–PIN PKG 13 EQUAL SPACES AT .100 ± .010 TNA NOTE: PINS 2, 3, 19 AND 23 ARE MISSING BY DESIGN. |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |