| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
CS4218 bảng dữ liệu(PDF) 35 Page - Cirrus Logic |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
CS4218 bảng dữ liệu(HTML) 35 Page - Cirrus Logic |
|
35 / 44 page ![]() PACKAGE DIMENSIONS B A A B 1 G H I K J 0.102 MAX Lead Coplanarity L M DE N C F 44 PIN QUAD FLATPACK MILLIMETERS MIN MAX 11.75 9.90 0 0.80 BSC 0.35 BSC 12 0.54 0.54 1.35 0.05 1.60 0.17 2 0.35 12.25 10.10 7 0.74 0.74 1.50 10 0.65 B C D E DIM F G H I J K A L M N INCHES MAX 12 0.063 0.007 0.482 0.398 7 0.029 0.029 0.059 10 0.026 MIN 0.390 0 0.021 0.021 0.053 0.002 2 0.014 0.463 0.031 BSC 0.014 BSC o oo o o o oo o o 44 Pin TQFP 1.4 mm Package Thickness ALL DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS AND PARENTHETICALLY IN INCHES. 0.25 (0.010) R MAX 1.35 (0.053) 1.19 (0.047) A B B A 1.14 (0.045) x 45deg. NOM NO. OF TERMINALS MIN MAX MIN MAX MIN MAX A B C 3 NOM 0.46 ( 0.018 ) 0.33 ( 0.013 ) C 3 NOM 4.62 (0.182) 4.11 (0.162) 1.14 (0.045) 0.63 (0.025) 2.41 (0.095) 1.27(0.050) MIN x45deg.NOM 44 17.40 17.65 16.51 16.66 14.98 16.00 (0.685) (0.695) (0.650) (0.656) (0.590) (0.630) 44 PIN PLCC CS4218 DS135F1 35 |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |