| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
74LS848 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Motorola, Inc |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
74LS848 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Motorola, Inc |
|
2 / 6 page ![]() 5-500 FAST AND LS TTL DATA SN54/74LS348 • SN54/74LS848 BLOCK DIAGRAMS SN54 / 74LS348 SN54 / 74LS848 EI 0 1 2 3 4 5 6 7 (5) (10) (11) (12) (13) (1) (2) (3) (4) EO GS A0 A1 A2 (15) (14) (9) (7) (6) EI 0 1 2 3 4 5 6 7 (5) (10) (11) (12) (13) (1) (2) (3) (4) EO GS A0 A1 A2 (15) (14) (9) (7) (6) G1″ G2′ G3′ G4′ G5′ G6′ G7′ G8′ G9′ G10′ G11′ G12′ G31 G13 G14 G15 G16 G17 G18 G19 G20 G21 G22 G24 G25 G26 G27 G29 G30 G23 G28 GUARANTEED OPERATING RANGES Symbol Parameter Min Typ Max Unit VCC Supply Voltage 54 74 4.5 4.75 5.0 5.0 5.5 5.25 V TA Operating Ambient Temperature Range 54 74 – 55 0 25 25 125 70 °C IOH Output Current — High EO, GS 54, 74 – 0.4 mA IOH Output Current — High A0, A1, A2 A0, A1, A2 54 74 – 1.0 – 2.6 mA IOL Output Current — Low EO, GS 54 74 4.0 8.0 mA IOL Output Current — Low A0, A1, A2 A0, A1, A2 54 74 12 24 mA |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |