| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT1817 bảng dữ liệu(PDF) 9 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT1817 bảng dữ liệu(HTML) 9 Page - Linear Technology |
|
9 / 16 page ![]() LTC6400-14 9 640014fb TIME (ns) 0 –20 3.5 2.0 2.5 1.0 1.5 3.0 –0.5 0.5 0 20 40 60 80 640014 G19 +OUT –OUT ENABLE RL = 87.5Ω PER OUTPUT 3.5 2.0 2.5 1.0 1.5 3.0 –0.5 0.5 0 640014 G20 –OUT +OUT ENABLE RL = 87.5Ω PER OUTPUT TIME (ns) 0 –20 20 40 60 80 TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS Turn-On Time Turn-Off Time Equivalent Output 1dB Compression Point vs Frequency IMD3 vs VICM and VOCM Equivalent Output Third Order Intercept vs Frequency COMMON MODE VOLTAGE (V) 1.0 1.2 1.4 1.6 1.8 640014 G18 –85 –88 –91 –97 –94 –100 VOUT = 2VP-P COMPOSITE at 100MHz DIFFERENTIAL INPUT NO RL SWEEP VICM VOCM = 1.25V SWEEP VOCM INPUT AC-COUPLED FREQUENCY (MHz) 20 19 18 16 17 15 640014 G16 DIFFERENTIAL INPUT RL = 375Ω TEST CIRCUIT A (NOTE 7) 0 50 100 150 200 250 300 FREQUENCY (MHz) 70 60 50 40 20 10 30 0 640014 G17 DIFFERENTIAL INPUT (NOTE 7) 0 50 100 150 200 250 300 NO RL 200Ω RL |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |