| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
AD7671AST bảng dữ liệu(PDF) 10 Page - Analog Devices |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
AD7671AST bảng dữ liệu(HTML) 10 Page - Analog Devices |
|
10 / 24 page ![]() REV. B AD7671 –10– 0 FREQUENCY – kHz 100 200 300 400 500 0 –20 –40 –60 –80 –100 –120 –140 –160 –180 FS = 1MSPS fIN = 45.5322kHz SNR = 89.45dB THD = –100.05dB SFDR = 100.49dB SINAD = 89.1dB TPC 7. FFT Plot FREQUENCY – kHz 70 110 75 85 95 100 1000 SNR 100 90 80 13.0 13.5 14.5 15.5 16.0 15.0 14.0 SINAD ENOB TPC 8. SNR, S/(N + D), and ENOB vs. Frequency 92 INPUT LEVEL – dB –80 90 88 86 –70 –60 –50 –40 –30 –20 –10 0 TPC 9. SNR vs. Input Level 96 93 90 87 84 –98 –100 –102 –104 –55 –35 –15 5 25 45 65 85 105 125 TEMPERATURE – C THD SNR TPC 10. SNR, THD vs. Temperature THD SECOND HARMONIC THIRD HARMONIC SFDR –60 –65 –70 –75 –80 –85 –90 –95 –100 –105 –110 –115 110 105 100 95 90 85 80 75 70 65 60 1 10 100 1000 FREQUENCY – kHz TPC 11. THD, Harmonics, and SFDR vs. Frequency –60 –70 –80 –90 –100 –110 –120 –130 –140 –150 –60 –50 –40 –30 –20 –10 0 INPUT LEVEL – dB THD THIRD HARMONIC SECOND HARMONIC TPC 12. THD, Harmonics vs. Input Level |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |