| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
C2012 bảng dữ liệu(PDF) 9 Page - TDK Electronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
C2012 bảng dữ liệu(HTML) 9 Page - TDK Electronics |
|
9 / 12 page ![]() •Allspecificationsaresubjecttochangewithoutnotice. CKCN27(C0906)[EIA CC0302] 100,000 104 M: ± 20% 0.45 mm CKCM25(C1310)[EIA CC0504] 0.60 mm 0.80 mm F: ± 1pF K: ± 10% M: ± 20% X5R JB C0G X5R X7R X8R 0J (6.3V) 0J (6.3V) 2A 1H 1C 1A 0J 1H 1E 1H (100V) (50V) (16V) (10V) (6.3V) (50V) (25V) (50V) 10 15 22 33 47 68 100 220 330 470 680 1,000 1,500 2,200 3,300 4,700 6,800 10,000 22,000 47,000 100,000 220,000 470,000 1,000,000 100 150 220 330 470 680 101 221 331 471 681 102 152 222 332 472 682 103 223 473 104 224 474 105 Capacitance Range Chart Capacitance Range Chart Temperature Characteristics: JB (± 10%), X5R (± 15%) Rated Voltage: 6.3V (0J) Capacitance Code Tolerance Standard Thickness Capacitance Range Chart Capacitance Range Chart Temperature Characteristics: C0G (0 ± 30ppm/ºC), X5R (± 15%), X7R (±15%), X8R (±15%) Rated Voltage: 100V (2A), 50V (1H), 25V (1E), 16V (1C), 10V (1A), 6.3V (0J) Standard Thickness Capacitance (pF) (pF) Code Tolerance Page 8 MULTILAYER CERAMIC CHIP CAPACITORS 003-01 / 20130621 / mlcc_commercial_soft_en |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |