| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
HSMM-A101-R00J1 bảng dữ liệu(PDF) 9 Page - AVAGO TECHNOLOGIES LIMITED |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
HSMM-A101-R00J1 bảng dữ liệu(HTML) 9 Page - AVAGO TECHNOLOGIES LIMITED |
|
9 / 13 page ![]() 9 Figure 11. Tape leader and trailer dimensions. Figure 12. Tape dimensions. 200 mm MIN. FOR Ø180 REEL. 200 mm MIN. FOR Ø330 REEL. TRAILER COMPONENT LEADER 480 mm MIN. FOR Ø180 REEL. 960 mm MIN. FOR Ø330 REEL. C A USER FEED DIRECTION HSMx-A100 g 8 C A 4 ± 0.1 4 ± 0.1 2 ± 0.05 3.05 ± 0.1 3.5 ± 0.05 8 +0.3 –0.1 1.75 ± 0.1 3.81 ± 0.1 2.29 ± 0.1 0.229 ± 0.01 8° Ø 1.5 +0.1 –0 Ø1 +0.1 –0 HSMx-A100 g 9 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |