| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
RT360 bảng dữ liệu(PDF) 11 Page - Amphenol Corporation |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
RT360 bảng dữ liệu(HTML) 11 Page - Amphenol Corporation |
|
11 / 18 page ![]() 8 www.sineco.com A B C D E Shell 10 21.80 20.00 23.50 10.40 30.35 Shell 12 26.10 23.60 23.50 - 30.35 Shell 14 29.30 26.80 25.32 16.65 32.17 Shell 16 32.45 30.00 23.50 19.50 30.35 Shell 18 35.25 33.30 23.50 21.90 30.45 Shell 20 38.55 36.55 25.80 25.20 30.65 A B C D E F G H J Shell 10 3.20 18.30 23.80 15.00 11.30 1.80 31.85 17.30 14.20 Shell 12 3.20 20.62 26.20 19.00 11.30 1.80 31.85 21.80 18.40 Shell 14 3.20 23.00 28.60 22.20 11.30 1.80 31.85 25.00 21.50 Shell 16 3.20 24.60 31.00 25.30 11.30 1.80 31.85 28.10 24.60 Shell 18 3.20 26.95 33.30 28.55 11.30 1.80 31.85 31.30 27.80 Shell 20 3.20 29.50 36.50 31.70 14.55 2.40 33.65 34.50 30.90 E F E G B C A ØH+0.10 ØJ +0.10 +0.25 E F E G B C A ØH+0.10 ØJ +0.10 +0.25 E F E G B C A ØH+0.10 ØJ +0.10 +0.25 C E A C E A C E A Box and Wall Mounts Straight Plugs |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |