| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
AD8048-EB bảng dữ liệu(PDF) 7 Page - Analog Devices |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
AD8048-EB bảng dữ liệu(HTML) 7 Page - Analog Devices |
|
7 / 16 page ![]() AD8047/AD8048 REV. 0 –7– –90 –110 –70 –50 –30 FREQUENCY – Hz 100M 1M 100k 10k –40 –20 –60 –80 –100 –120 10M 2ND HARMONIC 3RD HARMONIC RL = 100Ω VOUT = 2V p-p Figure 21. AD8047 Harmonic Distortion vs. Frequency, G = +1 OUTPUT SWING – V p-p –25 –30 –65 1.6 6.5 2.5 3.5 4.5 5.5 –45 –50 –55 –60 –35 –40 2ND HARMONIC 3RD HARMONIC f = 20MHz RL = 1kΩ RF = 0Ω Figure 22. AD8047 Harmonic Distortion vs. Output Swing, G = +1 0.04 –0.04 0.00 –0.02 0.02 11th 1st 2nd 3rd 4th 5th 6th 7th 8th 9th 10th 11th 1st 2nd 3rd 4th 5th 6th 7th 8th 9th 10th 0.04 –0.04 0.00 –0.02 0.02 Figure 23. AD8047 Differential Gain and Phase Error, G = +2, RL = 150 Ω, R F = 200 Ω, R IN = 200 Ω SETTLING TIME – ns 0.5 0.4 –0.4 010 20 0.0 –0.1 –0.2 –0.3 0.2 0.1 0.3 –0.5 515 25 35 45 30 40 RL = 100Ω RF = 0Ω VOUT = 2V STEP Figure 24. AD8047 Short-Term Settling Time, G = +1 SETTLING TIME – µs 0.25 0.20 –0.20 04 8 0.00 –0.05 –0.10 –0.15 0.10 0.05 0.15 –0.25 2 6 10 14 18 12 16 RL = 100Ω RF = 0Ω VOUT = 2V STEP Figure 25. AD8047 Long-Term Settling Time, G = +1 17 13 3 100 100k 10k 1k 10 15 9 11 5 7 FREQUENCY – Hz Figure 26. AD8047 Noise vs. Frequency |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |