| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LT3021 bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LT3021 bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Linear Technology |
|
6 / 20 page ![]() LT3029 6 3029fa TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS Current Limit TEMPERATURE (°C) 3029 G16 2.0 1.8 1.6 1.4 1.2 1.0 0.8 0.6 0.4 0.2 0 VIN = 7V VOUT = 0V –75 –50 –25 0 25 50 75 100 125 150 175 Current Limit INPUT VOLTAGE (V) 3029 G15 0246 8 10 12 14 16 18 20 2.0 1.8 1.6 1.4 1.2 1.0 0.8 0.6 0.4 0.2 0 VOUT = 0V TJ = 150°C TJ = 25°C TJ = –55°C TJ = 125°C SHDN1 or SHDN2 Pin Input Current ADJ1 or ADJ2 Pin Bias Current TEMPERATURE (°C) 3029 G13 1.0 0.9 0.8 0.7 0.6 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 0 VSHDN = 20V –75 –50 –25 0 25 50 75 100 125 150 175 TEMPERATURE (°C) 3029 G14 –75 –50 –25 0 25 50 75 100 125 150 175 150 135 120 105 90 75 60 45 30 15 0 SHDN1 or SHDN2 Pin Threshold (Off-to-On) SHDN1 or SHDN2 Pin Input Current TEMPERATURE (°C) 3029 G11 1.0 0.9 0.8 0.7 0.6 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 0 –75 –50 –25 0 25 50 75 100 125 150 175 IL = 1mA IL = 500mA SHDN PIN VOLTAGE (V) 3029 G12 1.0 0.9 0.8 0.7 0.6 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 0 0246 8 10 12 14 16 18 20 TJ = 25°C TJ = 25°C, unless otherwise noted. |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |