| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
REF5025-HT bảng dữ liệu(PDF) 6 Page - Texas Instruments |
|
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
REF5025-HT bảng dữ liệu(HTML) 6 Page - Texas Instruments |
|
6 / 16 page ![]() -0.2 -0.1 0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 -55 25 125 180 210 Temperature (°C) 10 Frequency(Hz) 160 140 120 100 80 60 40 20 0 100k 100 1k 10k 55°C 25°C 210°C 2 .4 9 4 2 .4 9 6 2 .4 9 8 2 .5 2 .5 0 2 2 .5 0 4 2 .5 0 6 2 .5 0 8 2 .5 1 2 .5 1 2 2 .5 1 4 -1 0 -5 0 5 1 0 L o ad C u rren t (m A) -15 -10 -5 LoadCurrent(mA) 0.8 0.7 0.6 0.5 0.4 0.3 0.2 0.1 0 15 0 5 10 +125 C ° +25 C ° - ° 40 C 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1 1.1 -75 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 175 200 225 Temperature (°C) 600 700 800 900 1000 1100 1200 -75 -50 -25 0 25 50 75 100 125 150 175 200 225 Temperature (°C) REF5025-HT SBOS502D – SEPTEMBER 2009 – REVISED APRIL 2012 www.ti.com TYPICAL CHARACTERISTICS (continued) TA = 25°C, ILOAD = 0, VS = 3.25 V (unless otherwise noted). OUTPUT VOLTAGE ACCURACY POWER-SUPPLY REJECTION RATIO vs vs TEMPERATURE FREQUENCY Figure 6. Figure 7. OUTPUT VOLTAGE DROPOUT VOLTAGE vs vs LOAD CURRENT LOAD CURRENT Figure 8. Figure 9. TEMP PIN OUTPUT VOLTAGE QUIESCENT CURRENT vs vs TEMPERATURE TEMPERATURE Figure 10. Figure 11. 6 Submit Documentation Feedback Copyright © 2009–2012, Texas Instruments Incorporated |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |