| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
74ACT11191DBLE bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Texas Instruments |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
74ACT11191DBLE bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Texas Instruments |
|
3 / 9 page ![]() 74ACT11191 SYNCHRONOUS 4BIT UP/DOWN BINARY COUNTER SCAS106A − D3455, FEBRUARY 1990 − REVISED APRIL 1993 POST OFFICE BOX 655303 • DALLAS, TEXAS 75265 POST OFFICE BOX 1443 • HOUSTON, TEXAS 77001 2−3 logic diagram (positive logic) 18 12 11 19 20 S R RCO CLK MAX/MIN A 17 14 13 S C1 1D R S C1 1D R S C1 1D R B C D 10 1 2 3 8 9 CTEN D/U LOAD QB QC QD 1D C1 QA |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |