| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC4099 bảng dữ liệu(PDF) 47 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC4099 bảng dữ liệu(HTML) 47 Page - Linear Technology |
|
47 / 52 page ![]() LTC4155 47 4155fc TYPICAL APPLICATIONS 7 11 8 4 3 1, 2, 28 3 10 5 6 29 12 18 4155 TA02 15 14 R3 499Ω C1 0.047μF 9 23, 24, 25 R1 3.6k R2 1.21k L1: COILCRAFT XFL4020-102ME MP1: VISHAY Si5481DU-T1-GE3 R4 100k 2.4A LIMIT C2 22μF TO SYSTEM LOAD C3 10μF TO μC TO μC WALLSNS SW WALLGT VBUS USBGT USBSNS CLPROG1 CLPROG2 GND PROG VC ID NTCBIAS 16 17 MP1 BATSNS BATGATE 19, 20 26, 27 L1 1μH VOUTSNS 13 VOUT 21, 22 CHGSNS LTC4155 I2C IRQ OVGCAP NTC Single Input USB Default Current Limit with Minimum Component Count Single Input Overvoltage Protection with USB 100mA Default Input Current Limit and 5°C/46°C/67°C Thermistor Thresholds 7 11 8 4 3 1, 2, 28 3 10 5 6 29 12 18 4155 TA03 15 14 R3 665Ω C1 0.047μF 9 23, 24, 25 R1 3.6k MN1 C3 10μF R2 1.21k R4 8k C2 22μF TO SYSTEM LOAD TO μC TO μC WALLSNS SW WALLGT VBUS USBGT USBSNS CLPROG1 CLPROG2 GND PROG VC ID NTCBIAS 16 17 MP1 BATSNS BATGATE 19, 20 26, 27 L1 1μH VOUTSNS 13 VOUT 21, 22 CHGSNS LTC4155 I2C IRQ OVGCAP NTC 1.8A LIMIT L1: COILCRAFT XFL4020-102ME MN1: Si4430BDY MP1: VISHAY Si5481DU-T1-GE3 PACK NTC: VISHAY NTCS0402E3103FLT |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |