| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
T97 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
T97 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Vishay Siliconix |
|
3 / 6 page ![]() T97 www.vishay.com Vishay Sprague Revision: 05-Dec-11 3 Document Number: 40092 For technical questions, contact: tantalum@vishay.com THIS DOCUMENT IS SUBJECT TO CHANGE WITHOUT NOTICE. THE PRODUCTS DESCRIBED HEREIN AND THIS DOCUMENT ARE SUBJECT TO SPECIFIC DISCLAIMERS, SET FORTH AT www.vishay.com/doc?91000 25 VDC AT + 85 °C; 17 VDC AT + 125 °C 150 F T97F157(1)025(2)(4)(5) 38 8 80 1.8 A, B, S, Z 220 M T97M227(1)025(2)(3)(5) 55 8 100 1.6 A, S, Z 35 VDC AT + 85 °C; 23 VDC AT + 125 °C 47 R T97R476(1)035(2)(4)(5) 17 6 100 1.6 A, B, S, Z 68 F T97F686(1)035(2)(3)(5) 24 6 100 1.6 A, S, Z 100 F T97F107M035(2)(3)(5) 35 8 100 1.6 A, S, Z 50 VDC AT + 85 °C; 33 VDC AT + 125 °C 15 E T97E156(1)050(2)(4)(5) 8 6 300 0.9 A, B, S, Z 15 R T97R156(1)050(2)(4)(5) 8 6 250 1 A, B, S, Z 22 R T97R226(1)050(2)(4)(5) 11 6 220 1.1 A, B, S, Z 33 F T97F336(1)050(2)(3)(5) 17 6 150 1.3 A, S, Z 47 Z T97Z476(1)050(2)(6)(5) 24 6 240 1.1 S, Z 47 N T97N476(1)050(2)(4)(5) 24 6 150 1.4 A, B, S, Z 63 VDC AT + 85 °C; 42 VDC AT + 125 °C 10 D T97D106(1)063(2)(3)(5) 10 6 400 0.6 A, S, Z 15 R T97R156(1)063(2)(6)(5) 10 6 400 0.8 S, Z 22 F T97F226(1)063(2)(3)(5) 14 6 250 1.0 A, S, Z 75 VDC AT + 85 °C; 50 VDC AT + 125 °C 10 R (1) T97R106(1)075(2)(6)(5) 8 6 500 0.7 S, Z RECOMMENDED VOLTAGE DERATING GUIDELINES (for temperatures below + 85 °C) STANDARD CONDITIONS. FOR EXAMPLE: OUTPUT FILTERS Capacitor Voltage Rating Operating Voltage 4.0 2.5 6.3 3.6 10 6.0 16 10 20 12 25 15 35 24 50 28 63 37.8 75 45 SEVERE CONDITIONS. FOR EXAMPLE: INPUT FILTERS Capacitor Voltage Rating Operating Voltage 4.0 2.5 6.3 3.3 10 5.0 16 8.0 20 10 25 12 35 15 50 24 63 32 75 37 STANDARD RATINGS CAPACITANCE (μF) CASE CODE PART NUMBER MAX. DCL AT + 25 °C (μA) MAX. DF AT + 25 °C 120 Hz (%) MAX. ESR AT + 25 °C 100 kHz (m ) MAX. RIPPLE 100 kHz IRMS (A) AVAILABLE RELIABILITY LEVELS Notes • Part number definitions: (1) Capacitance tolerance: K, M (2) Termination and packaging: C, E, H, L (3) Reliability level: A, S, Z (4) Reliability level: A, B, S, Z (5) Surge current: A, B, S (6) Reliability level: S, Z (1) Contact factory for availability |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |