| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SIE820DF bảng dữ liệu(PDF) 8 Page - Vishay Siliconix |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SIE820DF bảng dữ liệu(HTML) 8 Page - Vishay Siliconix |
|
8 / 10 page ![]() Package Information Vishay Siliconix www.vishay.com 2 Document Number: 73398 10-Jun-05 MILLIMETERS INCHES Dim Min Nom Max Min Nom Max A 0.75 0.80 0.85 0.030 0.031 0.033 A1 0.00 − 0.05 0.000 − 0.002 b1 0.48 0.58 0.68 0.019 0.023 0.027 b2 0.41 0.51 0.61 0.016 0.020 0.024 b3 2.19 2.29 2.39 0.086 0.090 0.094 b4 0.89 1.04 1.19 0.035 0.041 0.047 b5 0.23 0.33 0.43 0.009 0.013 0.017 c 0.20 0.25 0.30 0.008 0.010 0.012 D 6.00 6.15 6.30 0.236 0.242 0.248 D1 5.74 5.89 6.04 0.226 0.232 0.238 E 5.01 5.16 5.31 0.197 0.203 0.209 E1 4.75 4.90 5.05 0.187 0.193 0.199 H1 0.23 − − 0.009 − − H2 0.45 − 0.56 0.020 − 0.022 H3 0.31 0.41 0.51 0.012 0.016 0.020 H4 0.45 − 0.56 0.020 − 0.022 K1 4.22 4.37 4.52 0.166 0.172 0.178 K4 0.24 − − 0.009 − − M1 4.30 4.50 4.70 0.169 0.177 0.185 M2 3.43 3.58 3.73 0.135 0.141 0.147 M3 0.22 − − 0.009 − − M4 0.05 − − 0.002 − − P1 0.15 0.20 0.25 0.006 0.008 0.010 T1 3.48 3.64 4.10 0.137 0.143 0.150 T2 0.56 0.76 0.95 0.22 0.030 0.037 T3 1.20 − − 0.051 − − T4 3.90 − − 0.154 − − T5 0 0.18 0.36 0.000 0.007 0.014 Q 0_ 10_ 12_ 0_ 10_ 12_ ECN: S−51049—Rev. B, 13-Jun-05 DWG: 5947 Note: Millimeters govern over inches |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |