| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TIP122FP bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TIP122FP bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - STMicroelectronics |
|
4 / 11 page ![]() Electrical characteristics TIP122FP, TIP127FP 4/11 Doc ID 5309 Rev 5 2.1 Electrical characteristics (curves) Figure 2. Safe operating area Figure 3. Derating curve Figure 4. DC current gain for NPN type Figure 5. DC current gain for PNP type Figure 6. Collector-emitter saturation voltage for NPN type Figure 7. Collector-emitter saturation voltage for PNP type hFE 1000 100 10 0.01 Ic(A) 0.1 1 VCE= 3 V Tj= -40 °C Tj= 25 °C Tj=125 °C AM00696v1 hFE 1000 100 10 -0.01 Ic(A) -0.1 -1 Tj= -40 °C Tj= 25 °C Tj=125 °C VCE= -3 V AM00697v1 VCE(sat) 1 0.6 0.2 0.1 Ic(A) 1 hFE= 250 Tj= -40 °C Tj= 25 °C Tj=125 °C (V) 1.4 AM00698v1 VCE(sat) -1 -0.6 -0.2 -0.1 Ic(A) -1 hFE= 250 Tj= -40 °C Tj= 25 °C Tj=125 °C (V) -1.4 AM00699v1 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |