| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BA6129AF bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Rohm |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BA6129AF bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Rohm |
|
3 / 9 page ![]() 3 Memory ICs BA6129AF / BA6162 / BA6162F Parameter Symbol Min. Typ. Max. Unit Conditions ICC —— 2.0 mA VCC = 5V, VBAT = 3V VSAT1 — 0.03 0.05 V VCC = 5V, VBAT = 3V, IO = – 1mA VO1 4.95 4.97 — VVCC = 5V, VBAT = 3V, IO = – 1mA VO2 4.70 4.90 — VVCC = 5V, VBAT = 3V, IO = – 15mA VO3 4.50 4.86 — VVCC = 5V, VBAT = 3V, IO = – 30mA VS 3.35 3.50 3.65 V VCC = H →L VSH — 100 — mV VCC = L →H VRESL —— 0.4 V VCC = 3V IRESH —— 0.1 µA VOPL — 0.8 1.2 V VCC = H →L, VRES 0.4V VCSL —— 0.1 V VCC = 3V, VBAT = 3V, ICS = + 1 µA VCSH 4.9 —— VVCC = 5V, VBAT = 3V, ICS = – 1 µA VCSBL —— 0.1 V VCC = 5V, VBAT = 3V, ICSB = + 1 µA VCSBH Vo – 0.1 —— VVCC = 3V, VBAT = 3V, ICSB = – 1 µA — — VS – 0.05 — + 0.05 % / °C VB 3.15 3.30 3.45 V VCC = H →L, VBAT = 3V, RO = 200kΩ VBH — 100 — mV VCC = L →H, VBAT = 3V, RO = 200kΩ VB – 0.05 — + 0.05 % / °C ICCB —— 0.5 µAVCC = GND, VBAT = 3V VSAT2 — 0.20 0.30 V VCC = GND, VBAT = 3V, IO = – 1 µA VO4 2.70 2.80 — VVCC = GND, VBAT = 3V, IO = – 1 µA VO5 2.60 2.67 — VVCC = GND, VBAT = 3V, IO = – 100 µA IOR —— 0.1 µAVCC = 5V, VBAT = GND VCC = 5V, VRRES = 7V (Note) IO, ICS, and ICSB are + when flowing toward the pin and – when flowing away from the pin. Not designed for radiation resistance. VO6 VCC – 0.5 —— V IO = – 80mA No-load current dissipation I / O voltage differential 1 Vo output voltage 1 Vo output voltage 2 Vo output voltage 3 Detection voltage Detection hysteresis voltage Reset output low level voltage Reset leakage current Reset operating limit voltage CS output low level voltage CS output high level voltage CSB output low level voltage CSB output high level voltage Detection voltage temperature characteristic Switching voltage Switching hysteresis voltage Switching voltage temperature characteristic Backup current dissipation I / O voltage differential 2 Vo output voltage 4 Vo output voltage 5 Vo output voltage 6 Reverse current •Electrical characteristics BA6129AF (unless otherwise noted, Ta = 25°C, VRRES = VCC = 5V, RRES = 10k Ω) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |