| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
TSH512 bảng dữ liệu(PDF) 11 Page - STMicroelectronics |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
TSH512 bảng dữ liệu(HTML) 11 Page - STMicroelectronics |
|
11 / 31 page ![]() TSH512 Electrical characteristics Doc ID 8120 Rev 7 11/31 Figure 6. Supply current vs. temperature Figure 7. LNA distortion vs. frequency 020 40 60 80 0 2 4 6 8 10 12 14 16 V CC = 2.7V TX1+TX2 TX1 TX1+Buffers TX1+TX2+Buffers T AMB(°C) 10 100 1000 10000 0.1 1 10 V CC = 2.7V G LNA = 40dB V OUT-LNA = 700mV pp Frequency (Hz) Figure 8. PEA output voltage vs. LNA input voltage Figure 9. PEA output voltage vs. temperature 0.00 0.05 0.10 0.15 0.20 0.25 0.30 0.35 0.40 0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 R L-PEA = 22K Ω G LNA = 0dB G PEA = 0dB V CC = 5.5V V CC = 2.7V V CC = 2.3V V IN-LNA (V pp ) -40 -20 0 20 40 60 80 0 100 200 300 400 500 600 700 800 R L-PEA =22K Ω G LNA = 0dB G PEA = 0dB V CC = 2.7V V CC = 5V T AMB(°C) Figure 10. PEA output voltage vs. resistor load Figure 11. MIC-BIAS output voltage vs. supply voltage 100 1k 10k 100k 1M 200 300 400 500 600 V CC = 2.7V R L-PEA ( Ω) 2.02.5 3.03.5 4.04.5 5.05.5 6.0 1.5 2.0 2.5 3.0 3.5 4.0 4.5 I MIC-BIAS = 2.5mA V CC (V) |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |