| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
X25F008PI bảng dữ liệu(PDF) 14 Page - Xicor Inc. |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
X25F008PI bảng dữ liệu(HTML) 14 Page - Xicor Inc. |
|
14 / 16 page ![]() 14 X25F064/032/016/008 PACKAGING INFORMATION NOTE: ALL DIMENSIONS IN INCHES (IN PARENTHESES IN MILLIMETERS) 14-LEAD PLASTIC, TSSOP PACKAGE TYPE V See Detail “A” .031 (.80) .041 (1.05) .169 (4.3) .177 (4.5) .252 (6.4) BSC .025 (.65) BSC .193 (4.9) .200 (5.1) .002 (.05) .006 (.15) .047 (1.20) .0075 (.19) .0118 (.30) 0 ° – 8° .010 (.25) .019 (.50) .029 (.75) Gage Plane Seating Plane Detail A (20X) 3926 FHD F32 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |