| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
MMBT4401 bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Rectron Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
MMBT4401 bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Rectron Semiconductor |
|
3 / 6 page ![]() RATING AND CHARACTERISTICS CURVES ( MMBT4401 ) Figure 1. Capacitances 3.0 5.0 7.0 10 30 2.0 20 Figure 3. Turn-On Time Figure 5. Storage Time Figure 6. Fall Time 10 20 30 50 70 100 7.0 5.0 300 200 100 70 50 30 0.1 0.2 0.3 1.0 2.0 3.0 5.0 10 20 30 50 10 20 30 50 70 100 200 300 500 REVERSE VOLTAGE (V) IC, COLLECTOR CURRENT (mA) IC, COLLECTOR CURRENT (mA) IC, COLLECTOR CURRENT (mA) IC, COLLECTOR CURRENT (mA) Figure 4. Rise and Fall Times 10 20 30 50 70 100 7.0 5.0 10 20 30 50 70 100 7.0 5.0 10 20 30 50 70 100 200 300 500 10 20 30 50 70 100 200 300 500 10 20 30 50 70 100 200 300 500 IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 10 20 30 50 70 100 200 300 500 Figure 2. Charge Data 0.2 0.3 0.5 0.7 1.0 10 0.1 2.0 3.0 5.0 7.0 VCC = 30V IC/IB = 10 Cobo QT QA 25 OC 100OC Ccb IC/IB=10 tr@ VCC= 30V tr@ VCC= 10V td@ VEB= 2.0V td@ VEB= 0V tr tf IC/IB=10 IB1=IB2 IB1=IB2 ts'=ts -1/8tf IC/IB=10 IC/IB= 20 IC/IB= 10 to 20 VCC= 30V VCC= 30V |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |