| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC6246CS6 bảng dữ liệu(PDF) 20 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC6246CS6 bảng dữ liệu(HTML) 20 Page - Linear Technology |
|
20 / 24 page ![]() LTC6246/LTC6247/LTC6248 0 624678fa package DescripTion MS Package 16-Lead Plastic MSOP (Reference LTC DWG # 05-08-1669 Rev Ø) MSOP (MS16) 1107 REV Ø 0.53 0.152 (.021 .006) SEATING PLANE 0.18 (.007) 1.10 (.043) MAX 0.17 –0.27 (.007 – .011) TYP 0.86 (.034) REF 0.50 (.0197) BSC 16151413121110 1 2 3 4 5 6 7 8 9 NOTE: 1. DIMENSIONS IN MILLIMETER/(INCH) 2. DRAWING NOT TO SCALE 3. DIMENSION DOES NOT INCLUDE MOLD FLASH, PROTRUSIONS OR GATE BURRS. MOLD FLASH, PROTRUSIONS OR GATE BURRS SHALL NOT EXCEED 0.152mm (.006") PER SIDE 4. DIMENSION DOES NOT INCLUDE INTERLEAD FLASH OR PROTRUSIONS. INTERLEAD FLASH OR PROTRUSIONS SHALL NOT EXCEED 0.152mm (.006") PER SIDE 5. LEAD COPLANARITY (BOTTOM OF LEADS AFTER FORMING) SHALL BE 0.102mm (.004") MAX 0.254 (.010) 0 – 6 TYP DETAIL “A” DETAIL “A” GAUGE PLANE 5.23 (.206) MIN 3.20 – 3.45 (.126 – .136) 0.889 0.127 (.035 .005) RECOMMENDED SOLDER PAD LAYOUT 0.305 0.038 (.0120 .0015) TYP 0.50 (.0197) BSC 4.039 0.102 (.159 .004) (NOTE 3) 0.1016 0.0508 (.004 .002) 3.00 0.102 (.118 .004) (NOTE 4) 0.280 0.076 (.011 .003) REF 4.90 0.152 (.193 .006) |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |