công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử
  Vietnamese  ▼
ALLDATASHEET.VN

X  

LTC4449 bảng dữ liệu(PDF) 5 Page - Linear Technology

tên linh kiện LTC4449
Giải thích chi tiết về linh kiện  High Speed Synchronous N-Channel MOSFET Driver
PDF  12 Pages
Scroll/Zoom Zoom In 100%  Zoom Out
nhà sản xuất  LINER [Linear Technology]
Trang chủ  http://www.linear.com
Logo LINER - Linear Technology

LTC4449 bảng dữ liệu(HTML) 5 Page - Linear Technology

  LTC4449 Datasheet HTML 1Page - Linear Technology LTC4449 Datasheet HTML 2Page - Linear Technology LTC4449 Datasheet HTML 3Page - Linear Technology LTC4449 Datasheet HTML 4Page - Linear Technology LTC4449 Datasheet HTML 5Page - Linear Technology LTC4449 Datasheet HTML 6Page - Linear Technology LTC4449 Datasheet HTML 7Page - Linear Technology LTC4449 Datasheet HTML 8Page - Linear Technology LTC4449 Datasheet HTML 9Page - Linear Technology Next Button
Zoom Inzoom in Zoom Outzoom out
 5 / 12 page
background image
LTC4449
5
4449f
TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS
Supply Current
vs Input Frequency
Propagation Delay
vs VLOGIC Supply Voltage
Propagation Delay
vs VCC (Boost) Supply Voltage
Rise and Fall Time
vs VCC (Boost) Supply Voltage
Switching Supply Current
vs Load Capacitance
Rise and Fall Time
vs Load Capacitance
Propagation Delay
vs Temperature
FREQUENCY (Hz)
0
5
6
800k
4449 G12
4
3
200k
400k
600k
1M
2
1
0
NO LOAD
VLOGIC = VCC = 5V
TS = GND
IVCC
IVLOGIC
LOAD CAPACITANCE (nF)
0.1
1
10
100
4449 G13
310
30
VLOGIC = VCC = 5V
TS = GND
ICC
fIN = 500kHz
ICC
fIN = 100kHz
ILOGIC
fIN = 500kHz
1
VCC (BOOST) SUPPLY VOLTAGE (V)
3.5
15
10
5
0
5.0
6.0
4449 G14
4.0
4.5
5.5
6.5
CLOAD = 3.3nF
TS = GND
tr(TG)
tr(BG)
tf(TG)
tf(BG)
LOAD CAPACITANCE (nF)
3
1
10
100
10
30
4449 G15
VCC = 5V
TS = GND
tr(BG)
tr(TG)
tf(TG)
1
tf(BG)
VLOGIC SUPPLY VOLTAGE (V)
3.5
3.0
25
15
20
10
5
5.0
6.0
4449 G16
4.0
4.5
5.5
6.5
NO LOAD
VCC = BOOST = 5V
TS = GND
tpHL(TG)
tpLH(BG)
tpLH(TG)
tpHL(BG)
VCC (BOOST) SUPPLY VOLTAGE (V)
20
15
10
5
5.0
6.0
4449 G17
4.0
4.5
5.5
6.5
NO LOAD
VLOGIC = 5V
TS = GND
tpHL(TG)
tpLH(BG)
tpLH(TG)
tpHL(BG)
TEMPERATURE (°C)
4449 G18
15
0
–40
–10
20
50
80
110
25
20
10
5
NO LOAD
VCC = VLOGIC = 5V
TS = GND
tpHL(TG)
tpLH(BG)
tpLH(TG)
tpHL(BG)



Html Pages

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12


bảng dữ liệu tải về

Go To PDF Page


Link URL



Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không?  [ DONATE ] 

Alldatasheet là   |   Quảng cáo   |   Liên lạc với chúng tôi   |   Chính sách bảo mật   |   Liên kết đến bảng dữ liệu    |   Trao đổi link   |   Tìm kiếm theo nhà sản xuất
All Rights Reserved©Alldatasheet.com


Mirror Sites
English : Alldatasheet.com  |   English : Alldatasheet.net  |   Chinese : Alldatasheetcn.com  |   German : Alldatasheetde.com  |   Japanese : Alldatasheet.jp
Russian : Alldatasheetru.com  |   Korean : Alldatasheet.co.kr  |   Spanish : Alldatasheet.es  |   French : Alldatasheet.fr  |   Italian : Alldatasheetit.com
Portuguese : Alldatasheetpt.com  |   Polish : Alldatasheet.pl  |   Vietnamese : Alldatasheet.vn
Indian : Alldatasheet.in  |   Mexican : Alldatasheet.com.mx  |   British : Alldatasheet.co.uk  |   New Zealand : Alldatasheet.co.nz
Family Site : ic2ic.com  |   icmetro.com