| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
LTC4350IGN bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Linear Technology |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
LTC4350IGN bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Linear Technology |
|
4 / 18 page ![]() LTC4350 4350fb Typical perForMance characTerisTics UV Threshold vs Temperature OV Threshold vs VCC OV Threshold vs Temperature FB vs VCC FB vs Temperature Gain PIn Voltage vs VCC ICC vs VCC ICC vs Temperature UV Threshold vs VCC VCC (V) 0 2 1.0 2.0 3.5 4 8 10 4350 G01 1.5 3.0 2.5 6 12 14 TA = 25°C TEMPERATURE (°C) –50 1.66 1.64 1.62 1.60 1.58 1.56 1.54 25 75 4350 G02 –25 0 50 100 VCC = 5V VCC (V) 0 2 1.250 1.245 1.240 1.235 1.230 1.225 1.220 1.215 4 8 10 4350 G03 6 12 14 TA = 25°C TEMPERATURE (°C) –50 1.255 1.250 1.245 1.240 1.235 1.230 1.225 1.220 1.215 –25 0 25 50 4350 G04 75 100 VCC = 5V VCC (V) 0 2 1.222 1.220 1.218 1.216 1.214 1.212 1.210 1.208 1.206 1.204 1.202 4 8 10 4350 G05 6 12 14 TA = 25°C TEMPERATURE (°C) –50 1.225 1.220 1.215 1.210 1.205 1.200 –25 0 25 50 4350 G06 75 100 VCC = 5V VCC (V) 0 2 1.210 1.230 4 8 10 4350 G07 1.215 1.225 1.220 6 12 14 TA = 25°C TEMPERATURE (°C) –50 1.210 1.215 1.220 1.225 1.230 –25 0 25 50 4350 G08 75 100 VCC = 5V VCC (V) 0 2 2.2 2.4 2.7 4 8 10 4350 G09 2.3 2.6 2.5 6 12 14 RGAIN = 25k (VR+ – VR–) = 100mV TA = 25°C |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |