| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SB08056R8ML bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - ABC Taiwan Electronics Corp |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SB08056R8ML bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - ABC Taiwan Electronics Corp |
|
2 / 7 page ![]() @ Inductance VS. DC Current Curve □ □□ 2)."- ":Reference code AR-001A 3). Irms base on Temp. rise 40 max. ℃ 4). Isat base on L / L0A=10% typ. △ 7 DC Current (mA) 100 3R3 3 3 100 10 1 2 2 10 7 5 2 1 5 2 7 103 25 221 101 330 2 10 7 5 3 2 10 5 3 3 7 3 103 27 5 4 10 1). □:Packaging information … A:Bulk B:Taping Reel SMD POWER INDUCTOR SPECIFICATION FOR APPROVAL 0.1 V / 100 KHz Ⅴ﹒ELECTRICAL CHARACTERISTICS: Inductance (uH) 3.3±20% 4.7±20% 10.0±20% 15.0±20% 22.0±20% 33.0±20% 68.0±15% 100.0±15% 150.0±15% 220.0±15% 330.0±15% 47.0±15% 6.8±20% SB08056R8ML□-□□□ SB0805680YL□-□□□ SB0805331YL□-□□□ SB0805221YL□-□□□ SB0805151YL□-□□□ SB0805101YL□-□□□ SB0805470YL□-□□□ SB0805330ML□-□□□ SB0805220ML□-□□□ SB0805150ML□-□□□ SB0805100ML□-□□□ NAME PROD. REF : SB08054R7ML□-□□□ SB08053R3ML□-□□□ Dwg. No. 0.040 3.40 3.40 2.40 3.00 1.72 2.00 1.20 1.00 0.62 0.46 0.75 1.40 0.270 1.500 0.560 0.860 0.400 0.100 0.200 0.145 0.070 0.050 1.15 0.50 0.75 0.62 0.92 1.85 1.28 1.54 2.30 2.80 SB0805□□□□L□-□□□ max. Irms 5.00 4.20 max. 0.028 0.022 RDC (Ω) (A) ABC'S DWG NO. ABC'S ITEM NO. typ. 4.00 5.20 Isat (A) PAGE: 2 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |