| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
SSM6J409TU bảng dữ liệu(PDF) 4 Page - Toshiba Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
SSM6J409TU bảng dữ liệu(HTML) 4 Page - Toshiba Semiconductor |
|
4 / 6 page ![]() SSM6J409TU 2009-04-08 4 - Drain current ID (A) |Yfs| – ID 0.01 -100 -0.01 0.1 1 10 -0.1 -1 -10 50 3 0.03 0.3 Drain–source voltage VDS (V) C – VDS 10 -0.1 -1 -10 -100 100 1000 5000 3000 300 500 30 50 Common Source Ta = 25 °C f = 1 MHz VGS = 0 V Ciss Coss Crss Total Gate Charge Qg (nC) Dynamic Input Characteristic 0 0 -2 10 20 -8 -6 -4 30 Common Source ID = -9.5 A Ta = 25 °C Vth – Ta -0.8 0 −50 0 150 -0.2 -0.4 -0.6 -1.0 50 100 Common Source VDS = -3 V ID = -1 mA VDD = -10 V VDD = -16 V Ambient temperature Ta (°C) Drain current ID (A) t – ID 1 -0.01 100 -0.1 1000 -1 -10 Common Source VDD = -10 V VGS = 0 to -2.5 V Ta = 25 °C RG = 4.7 Ω toff tf 10 ton tr Drain–source voltage VDS (V) IDR – VDS 100 0 1 10 0.01 0. 1 0.001 0.2 0.6 0.4 1.0 0.8 1.2 Common Source VGS = 0 V Ta = 25 °C G D S IDR 100 °C 25 °C −25 °C Common Source VDS = -3 V Ta = 25 °C -0.001 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |