| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BDB02 bảng dữ liệu(PDF) 2 Page - Motorola, Inc |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BDB02 bảng dữ liệu(HTML) 2 Page - Motorola, Inc |
|
2 / 4 page ![]() BDB02C,D 2 Motorola Small–Signal Transistors, FETs and Diodes Device Data Figure 1. DC Current Gain IC, COLLECTOR CURRENT (mA) 400 –0.5 –0.7 –1.0 –2.0 –3.0 –5.0 –7.0 –10 –20 –30 –50 –70 –100 –200 200 100 80 60 40 TJ = 125°C 25 °C –55 °C VCE = –1.0 V –300 –500 IB, BASE CURRENT (mA) Figure 2. Collector Saturation Region –1.0 –0.8 –0.6 –0.4 –0.2 0 –0.1 –10 –1.0 TJ = 25°C IC = –10 mA –0.05 –0.2 –0.5 –2.0 –5.0 –20 –50 –100 mA –250 mA –500 mA –50 mA IC, COLLECTOR CURRENT (mA) Figure 3. On Voltages –1.0 –0.8 –0.6 –0.4 –0.2 0 TJ = 25°C VBE(on) @ VCE = –1.0 V VCE(sat) @ IC/IB = 10 –0.5 VBE(sat) @ IC/IB = 10 –1.0 –2.0 –5.0 –10 –20 –50 –100 –200 –500 IC, COLLECTOR CURRENT (mA) Figure 4. Base–Emitter Temperature Coefficient –0.8 –2.8 –1.0 –100 –10 θVB for VBE –0.5 –2.0 –5.0 –20 –50 –200 –1.2 –1.6 –2.0 –2.4 –500 Figure 5. Capacitance VR, REVERSE VOLTAGE (VOLTS) –100 –50 –20 –10 –5.0 –2.0 –1.0 –0.5 –0.2 –0.1 100 70 50 30 20 5.0 TJ = 25°C Cobo Cibo 10 7.0 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |