| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
XC6701 bảng dữ liệu(PDF) 13 Page - Torex Semiconductor |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
XC6701 bảng dữ liệu(HTML) 13 Page - Torex Semiconductor |
|
13 / 31 page ![]() 13/31 XC6701 Series ■ TYPICAL PERFORMANCE CHARACTERISTICS (1) Output Voltage vs. Output Current XC6701B/D 182 0.0 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2 1.4 1.6 1.8 2.0 0 50 100 150 200 250 300 Output Current : IOUT (mA) VIN=2.8V VIN=3.8V VIN=4.8V VIN=VCE, CIN=CL=1.0μF (ceramic), Ta=25℃ XC6701B/D 182 0.0 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2 1.4 1.6 1.8 2.0 0 50 100 150 200 250 300 Output Current : IOUT (mA) Ta=-40℃ Ta=25℃ Ta=85℃ VIN=VCE=4.8V, CIN=CL=1.0μF (ceramic) XC6701B/D 502 0.0 1.0 2.0 3.0 4.0 5.0 6.0 0 50 100 150 200 250 300 Output Current : IOUT (mA) Ta=-40℃ Ta=25℃ Ta=85℃ VIN=VCE=8.0V, CIN=CL=1.0μF (ceramic) XC6701B/D C02 0.0 2.0 4.0 6.0 8.0 10.0 12.0 14.0 0 50 100 150 200 250 300 Output Current : IOUT (mA) Ta=-40℃ Ta=25℃ Ta=85℃ V IN=VCE=15.0V, CIN=CL=1.0μF (ceramic) XC6701B/D 502 0.0 1.0 2.0 3.0 4.0 5.0 6.0 0 50 100 150 200 250 300 Output Current : IOUT (mA) VIN=6V VIN=7V VIN=8V VIN=VCE, CIN=CL=1.0μF (ceramic), Ta=25℃ XC6701B/D C02 0.0 2.0 4.0 6.0 8.0 10.0 12.0 14.0 0 50 100 150 200 250 300 Output Current : IOUT (mA) VIN=13V VIN=14V VIN=15V VIN=VCE, CIN=CL=1.0μF (ceramic), Ta=25℃ |
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |