| công cụ tìm kiếm bảng dữ liệu linh kiện điện tử |
|
BC557C bảng dữ liệu(PDF) 3 Page - Motorola, Inc |
|
|
|||||||||||||||||||||||||||||
BC557C bảng dữ liệu(HTML) 3 Page - Motorola, Inc |
|
3 / 6 page ![]() BC556,B BC557A,B,C BC558B 3 Motorola Small–Signal Transistors, FETs and Diodes Device Data BC557/BC558 Figure 1. Normalized DC Current Gain IC, COLLECTOR CURRENT (mAdc) 2.0 Figure 2. “Saturation” and “On” Voltages IC, COLLECTOR CURRENT (mAdc) –0.2 0.2 Figure 3. Collector Saturation Region IB, BASE CURRENT (mA) Figure 4. Base–Emitter Temperature Coefficient IC, COLLECTOR CURRENT (mA) –0.6 –0.7 –0.8 –0.9 –1.0 –0.5 0 –0.2 –0.4 –0.1 –0.3 1.6 1.2 2.0 2.8 2.4 –1.2 –1.6 –2.0 –0.02 –1.0 –10 0 –20 –0.1 –0.4 –0.8 1.5 1.0 0.7 0.5 0.3 –0.2 –10 –100 –1.0 TA = 25°C VBE(sat) @ IC/IB = 10 VCE(sat) @ IC/IB = 10 VBE(on) @ VCE = –10 V VCE = –10 V TA = 25°C –55 °C to +125°C IC = –100 mA IC = –20 mA –0.5 –1.0 –2.0 –5.0 –10 –20 –50 –100 –200 –0.1 –0.2 –0.5 –1.0 –2.0 –5.0 –10 –20 –50 –100 IC = –200 mA IC = –50 mA IC = –10 mA Figure 5. Capacitances VR, REVERSE VOLTAGE (VOLTS) 10 Figure 6. Current–Gain – Bandwidth Product IC, COLLECTOR CURRENT (mAdc) –0.4 1.0 80 100 200 300 400 60 20 40 30 7.0 5.0 3.0 2.0 –0.5 TA = 25°C Cob Cib –0.6 –1.0 –2.0 –4.0 –6.0 –10 –20 –30 –40 150 –1.0 –2.0 –3.0 –5.0 –10 –20 –30 –50 VCE = –10 V TA = 25°C TA = 25°C 1.0 |
|
|
Link URL |
| Cho đến nay ALLDATASHEET có giúp ích cho doanh nghiệp của bạn hay không? [ DONATE ] |
Alldatasheet là | Quảng cáo | Liên lạc với chúng tôi | Chính sách bảo mật | Liên kết đến bảng dữ liệu | Trao đổi link | Tìm kiếm theo nhà sản xuất All Rights Reserved©Alldatasheet.com |
| Russian : Alldatasheetru.com | Korean : Alldatasheet.co.kr | Spanish : Alldatasheet.es | French : Alldatasheet.fr | Italian : Alldatasheetit.com Portuguese : Alldatasheetpt.com | Polish : Alldatasheet.pl | Vietnamese : Alldatasheet.vn Indian : Alldatasheet.in | Mexican : Alldatasheet.com.mx | British : Alldatasheet.co.uk | New Zealand : Alldatasheet.co.nz |
|
Family Site : ic2ic.com |
icmetro.com |